Facebook Topi

03/02/2026

Vòng quay vốn lưu động là gì? Ý nghĩa & cách tính vòng quay vốn lưu động

Vòng quay vốn lưu động là gì? Công thức tính thế nào? Tốc độ quay vòng vốn lưu động bao nhiêu là tốt? Chia sẻ chiến lược quản lý vòng quay vốn lưu động hiệu quả

icon-fb
icon-x
icon-pinterest
icon-copy

Trong quản trị tài chính, dòng tiền được ví như mạch máu của doanh nghiệp. Để biết mạch máu đó lưu thông nhanh hay chậm, hiệu quả hay không, người ta nhìn vào Vòng quay vốn lưu động. Cùng TOPI tìm hiểu khái niệm, cách tính chỉ và chiến lược nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động.

Vòng quay vốn lưu động là gì? Ví dụ thực tế

Vòng quay vốn lưu động (tiếng Anh: Working Capital Turnover) là chỉ số tài chính đo lường hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn (bao gồm tiền mặt, hàng tồn kho, các khoản phải thu…) để tạo ra doanh thu. Chỉ số này cho biết trong một kỳ kế toán (thường là 1 năm), vốn lưu động của doanh nghiệp quay được bao nhiêu vòng.

Vòng quay vốn lưu động phản ánh hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp - TOPI

Vòng quay vốn lưu động phản ánh hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp

Vốn lưu động là nguồn thiết yếu để doanh nghiệp duy trì hoạt động hàng ngày, dùng vào việc mua nguyên vật liệu, trả lương, thanh toán hóa đơn… Một doanh nghiệp có sức khỏe tài chính tốt thể hiện ở mức vốn lưu động hợp lý, luân chuyển tốt.

Để hiểu hơn về khái niệm vòng quay vốn lưu động, các bạn hãy tham khảo ví dụ sau:

Giả sử năm 2026, Công ty ABC có số liệu:

  • Doanh thu thuần: 800 tỷ VND.
  • Vốn lưu động bình quân: 110 tỷ VND.
  • Vòng quay vốn lưu động = 800 / 110 xấp xỉ = 7.27 (vòng/năm).

Điều này có nghĩa là: Cứ mỗi 1 đồng vốn lưu động bỏ vào sản xuất kinh doanh, ABC tạo ra được 7.27 đồng doanh thu. Đây là một tốc độ luân chuyển rất ấn tượng cho thấy doanh nghiệp hoạt động hiệu quả, thu hồi công nợ nhanh, ít tồn đọng hàng hóa. Chỉ số này giảm xuống là dấu hiệu cảnh báo dòng tiền đang ứ đọng do tồn kho nhiều hoặc không thu hồi được công nợ.

Ý nghĩa của vòng quay vốn lưu động đối với chủ doanh nghiệp và nhà đầu tư

Trong quản trị tài chính, Vòng quay vốn lưu động được ví như "máy quét" giúp nhà quản trị và nhà đầu tư nhìn thấu sức khỏe vận hành và khả năng sinh lời của doanh nghiệp.

Dưới đây là 4 ý nghĩa cốt lõi giúp bạn hiểu sâu hơn về chỉ số này:

Phản ánh "tốc độ" chuyển hóa tài sản thành tiền

Vốn lưu động bản chất là tiền nằm dưới các hình thái: Hàng tồn kho, Khoản phải thu và Tiền mặt.

  • Vòng quay nhanh: Nghĩa là doanh nghiệp bán hàng rất nhanh, thu hồi nợ sớm. Tiền không bị "chôn chân" trong kho hay trong túi khách hàng mà liên tục quay về để tái đầu tư.
  • Vòng quay chậm: Vốn đang bị "đóng băng". Hàng chất đống trong kho hoặc khách hàng nợ nhây, khiến doanh nghiệp thiếu hụt tiền mặt để chi trả các chi phí tức thời.

Thước đo hiệu quả quản trị chi phí và nguồn vốn

Một vòng quay vốn lưu động tối ưu giúp doanh nghiệp:

  • Tiết kiệm chi phí tài chính: Khi vốn quay vòng nhanh, doanh nghiệp ít phải đi vay ngắn hạn để bù đắp thiếu hụt dòng tiền, từ đó giảm chi phí lãi vay.
  • Tối ưu hóa nguồn lực: Cho thấy bộ máy bán hàng, kế toán công nợ và bộ phận kho vận đang phối hợp nhịp nhàng.

Chỉ số quay vòng vốn lưu động cho thấy khả năng sinh lời của doanh nghiệp - TOPI

Chỉ số quay vòng vốn lưu động cho thấy khả năng sinh lời của doanh nghiệp

Đánh giá rủi ro thanh khoản và phá sản

Đây là ý nghĩa quan trọng đối với các chủ nợ và nhà đầu tư:

  • Nếu vòng quay quá thấp (đặc biệt khi < 1), doanh nghiệp có nguy cơ mất khả năng thanh toán. Dù trên sổ sách có lãi, nhưng nếu "lãi" đó nằm hết ở khoản phải thu khó đòi hoặc hàng tồn kho lỗi thời, doanh nghiệp vẫn có thể phá sản vì thiếu tiền mặt (khủng hoảng thanh khoản).
  • Chỉ số này giúp dự báo liệu doanh nghiệp có cần phải huy động thêm vốn gấp hay không.

Công cụ so sánh vị thế cạnh tranh

Ý nghĩa của vòng quay vốn lưu động còn nằm ở tính tương đối:

  • So sánh với chính mình trong quá khứ: Nếu chỉ số này tăng dần qua các năm, chứng tỏ doanh nghiệp đang cải tiến quy trình vận hành tốt hơn.
  • So sánh với đối thủ cùng ngành: Trong cùng một ngành (ví dụ bán lẻ), doanh nghiệp nào có vòng quay cao hơn thường sẽ có biên lợi nhuận trên vốn (ROE) tốt hơn và chiếm ưu thế về dòng tiền để mở rộng quy mô.

Vòng quay vốn lưu động bao nhiêu là tốt?

Không có một con số cố định cho mọi ngành, nhưng có thể tham khảo các ngưỡng sau:

  • Dưới 1.0: Dấu hiệu cảnh báo. Doanh nghiệp đang sử dụng vốn kém hiệu quả, rủi ro đọng vốn cao.
  • Từ 1.5 đến 2.0: Ngưỡng an toàn. Cho thấy doanh nghiệp có nền tảng tài chính vững chắc, vận hành ổn định.
  • Trên 2.0: Rất tốt, nhưng cần lưu ý. Nếu chỉ số quá cao, có thể doanh nghiệp đang "vắt kiệt" vốn lưu động, dẫn đến nguy cơ thiếu hụt vốn để duy trì đà tăng trưởng trong tương lai.

Vòng quay vốn lưu động cao là tốt, nhưng nếu quá cao (vượt xa mức trung bình ngành) thì lại là dấu hiệu doanh nghiệp đang quá thiếu vốn để hoạt động, dẫn đến việc không dám nhập thêm hàng hay không dám cho khách nợ, từ đó vô tình tự kìm hãm cơ hội tăng trưởng doanh thu.

Công thức tính vòng quay vốn lưu động của doanh nghiệp

Để tính chỉ số vòng quay vốn lưu động của doanh nghiệp, có thể áp dụng công thức sau:

Vòng quay vốn lưu động = Doanh thu thuần / Vốn lưu động bình quân

Trong đó:

  • Doanh thu thuần: Doanh thu bán hàng trừ các khoản giảm trừ (chiết khấu, hàng trả lại, giảm giá hàng bán, các loại thuế gián thu như VAT, thuế tiêu thụ đặc biệt…).
  • Vốn lưu động bình quân = (Vốn lưu động đầu kỳ + Vốn lưu động cuối kỳ) / 2

Cách tính vòng quay vốn lưu động khá đơn giản - TOPI

Cách tính vòng quay vốn lưu động khá đơn giản

Chiến lược quản lý vòng quay vốn lưu động hiệu quả

Để quản lý vòng quay vốn lưu động hiệu quả, doanh nghiệp không chỉ đơn thuần là nhìn vào con số, mà phải can thiệp trực tiếp vào chu kỳ vận hành (từ lúc bỏ tiền mua nguyên liệu đến khi thu được tiền từ khách hàng).

Dưới đây là 3 chiến lược quản trị chuyên sâu giúp bạn tối ưu hóa chỉ số này:

1. Xây dựng "vòng đệm vốn” trong ngân sách

Quản lý vốn lưu động không phải là dùng hết sạch tiền để kinh doanh mà là biết cách phân bổ thông minh.

  • Phân chia nguồn vốn: Doanh nghiệp nên tách biệt nguồn vốn lưu động thành các "túi" ngân hàng riêng biệt cho từng mục đích: quỹ trả lương, quỹ nhập hàng, quỹ dự phòng khẩn cấp.
  • Nguồn vốn dài hạn cho tài sản ngắn hạn: Một bí quyết quản trị là sử dụng một phần vốn chủ sở hữu hoặc nợ dài hạn để tài trợ cho vốn lưu động thường xuyên. Điều này giúp doanh nghiệp không bị áp lực trả nợ ngắn hạn bủa vây, tạo không gian cho vốn lưu động "quay" một cách thong thả và an toàn.

2. Sử dụng công cụ "Bao thanh toán"

Đây là cách quản lý "khoản phải thu" chủ động nhất khi doanh nghiệp cần tăng tốc vòng quay.

  • Biến hóa đơn thành tiền mặt: Thay vì chờ khách hàng thanh toán sau 60-90 ngày (khiến vòng quay bị chậm lại), doanh nghiệp bán lại các hóa đơn này cho ngân hàng hoặc công ty tài chính.
  • Lợi ích: Bạn nhận được khoảng 80-90% giá trị hóa đơn ngay lập tức. Dòng tiền này được tái đầu tư ngay vào lô hàng mới, giúp số vòng quay trong năm tăng lên đáng kể.
  • Lưu ý: Cần cân nhắc chi phí phí dịch vụ (thường ~2%) so với lợi nhuận kỳ vọng từ việc quay vòng vốn nhanh.

Tham khảo chiến lược tăng tốc quay vòng vốn lưu động - TOPI

Tham khảo chiến lược tăng tốc quay vòng vốn lưu động

3. Thiết lập hạn mức tín dụng dự phòng

Hạn mức tín dụng đóng vai trò như một "bình oxy" dự phòng để đảm bảo vòng quay không bị tắc nghẽn.

  • Tính linh hoạt: Khác với khoản vay truyền thống, hạn mức tín dụng cho phép bạn chỉ rút tiền khi cần và chỉ trả lãi trên số tiền thực tế đã sử dụng.
  • Ứng dụng: Khi có một đơn hàng lớn bất ngờ nhưng vốn lưu động đang nằm hết ở hàng tồn kho, bạn rút từ hạn mức này để sản xuất. Khi khách hàng thanh toán, bạn trả lại vào hạn mức. Điều này giúp duy trì nhịp độ kinh doanh mà không làm gián đoạn chu kỳ vốn.

Để 3 cách trên đạt hiệu quả cao nhất, bộ phận kế toán và kinh doanh cần phối hợp quản lý 3 thành phần sau:

  • Quản lý hàng tồn kho: Áp dụng mô hình dự báo nhu cầu chính xác để không nhập thừa. Loại bỏ hàng lỗi mốt, giải phóng kho nhanh.
  • Đối với khoản phải thu: Phân loại khách hàng theo uy tín tín dụng. Khách thanh toán sớm thì chiết khấu, khách nợ dai thì thắt chặt bán chịu.
  • Đối với nợ phải trả: Đàm phán để kéo dài thời gian trả nợ cho nhà cung cấp (trong mức cho phép) để giữ lại tiền mặt trong doanh nghiệp lâu hơn.
  • Cải thiện hiệu suất bán hàng và marketing để tăng doanh số trên cùng một mức vốn.

Ví dụ: Một doanh nghiệp có vòng quay vốn là 4 vòng/năm. Bằng cách áp dụng Bao thanh toán để thu hồi tiền sớm và tối ưu Hàng tồn kho, họ có thể nâng lên 6 vòng/năm. Với cùng một lượng vốn, doanh thu của họ sẽ tăng gấp rưỡi mà không cần phải gọi thêm vốn góp.

icon-profile

Bài viết này được viết bởi chuyên gia

Ông: L.V.Thành - Chuyên gia tài chính TOPI

Bài viết liên quan

logo-topi-white

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VAM

Số ĐKKD: 0109662393

Địa chỉ liên lạc: Tầng 3, Tháp Văn phòng quốc tế Hòa Bình, 106 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Ông Trần Hoàng Mạnh

Quét mã QR để tải ứng dụng TOPI

icon-messenger
float-icon