Theo tỷ giá mới nhất ngày hôm nay, 300 USD đổi được bao nhiêu đồng Việt Nam? Xem biểu đồ lịch sử tỷ giá USD/VND trong các năm gần đây.
1. 300 Đô la bằng bao nhiêu tiền Việt theo tỷ giá hôm nay?
Đối với các nhà đầu tư ngoại hối và những người chuẩn bị đi du lịch, công tác tại nước ngoài, việc xem tỷ giá để đổi ngoại tệ là vô cùng quan trọng. Đặc biệt, Đô la Mỹ là đồng tiền được giao dịch và dự trữ phổ biến nhất trên thế giới nên việc nắm rõ tỷ giá và quy đổi chính xác sẽ giúp ích cho các nhà đầu tư.
Theo tỷ giá mới nhất, 300 Đô (USD) quy ra giá trị tiền Việt có giá trị cụ thể như sau:

Ba trăm Đô la bằng bao nhiêu tiền Việt theo tỷ giá mới nhất?
| Hình thức | 300 Đô = ? VND | 1 Đô = ? VND |
| Mua tiền mặt | 300 $ = 7,769,700 đ | 1 $ = 25,899 đ |
| Mua chuyển khoản | 300 $ = 7,778,700 đ | 1 $ = 25,929 đ |
| Bán | 300 $ = 7,886,700 đ | 1 $ = 26,289 đ |
Như vậy, ngày hôm nay, 300 Đô la Mỹ quy ra tiền Việt khoảng gần 7,8 triệu đến gần 7,9 triệu theo chiều giao dịch mua/bán, hình thức giao dịch (tiền mặt/chuyển khoản) và đơn vị đổi tiền.
Tỷ giá hối đoái thường thay đổi, biến động nhiều lần trong ngày tuy mức chênh lệch giữa các lần biến động không quá đột biến. Nếu bạn cần nắm được tỷ giá chính xác, hãy liên hệ với ngân hàng hoặc nơi đổi ngoại tệ để có giá chính xác.
Tỷ giá USD tại các ngân hàng như sau:
| Ngân hàng | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
| ABBank | 25.820 | 25.870 | 26.289 | 26.289 |
| ACB | 25.980 | 26.010 | 26.289 | 26.289 |
| Agribank | 25.900 | 25.929 | 26.289 | - |
| Bảo Việt | 25.960 | 25.980 | - | 26.289 |
| BIDV | 25.969 | 25.969 | 26.289 | - |
| Eximbank | 25.970 | 26.000 | 26.289 | - |
| GPBank | 25.950 | 25.980 | 26.230 | - |
| HDBank | 25.890 | 25.920 | 26.290 | - |
| HSBC | 25.947 | 25.947 | 26.181 | 26.181 |
| Indovina | 25.810 | 25.850 | 26.220 | - |
| Kiên Long | 25.930 | 25.960 | 26.280 | - |
| LPBank | 25.855 | 25.885 | 26.289 | 26.289 |
| MSB | 25.862 | 25.892 | 26.289 | 26.289 |
| MB | 25.855 | 25.865 | 26.265 | 26.245 |
| MBV | 23.786 | 25.882 | 26.289 | 26.289 |
| Nam Á | 25.879 | 25.929 | 26.289 | - |
| NCB | 25.450 | 25.700 | 26.200 | 26.296 |
| OCB | 25.873 | 25.923 | 26.210 | 26.250 |
| PublicBank | 25.894 | 25.929 | 26.289 | 26.289 |
| PVcomBank | 25.830 | 25.860 | 26.260 | - |
| Sacombank | 25.990 | 25.990 | 26.289 | 26.289 |
| Saigonbank | 25.840 | 25.870 | 26.289 | - |
| SCB | 25.820 | 25.880 | 26.280 | 26.280 |
| SeABank | 25.910 | 25.910 | 26.290 | 26.290 |
| Techcombank | 25.986 | 26.005 | 26.289 | - |
| UOB | 25.820 | 25.870 | 26.330 | - |
| VCBNeo | 25.840 | 25.870 | - | 26.250 |
| VietABank | 25.960 | 26.010 | 26.289 | - |
| VietBank | 25.970 | 26.000 | - | 26.289 |
| Vietcombank | 25.899 | 25.929 | 26.289 | - |
| VietinBank | 25.680 | 25.680 | 26.220 | - |
| VPBank | 25.950 | 25.950 | 26.289 | 26.275 |
| VRB | 25.919 | 25.929 | 26.289 | - |
2. Xem biểu đồ lịch sử tỷ giá USD/VND trong 12 tháng qua
Trong một năm vừa qua, tỷ giá đô la Mỹ đã trải qua nhiều biến động lớn, chịu áp lực mạnh từ việc chỉ số USD Index (DXY) duy trì ở mức cao và các chính sách lãi suất của FED. Đáng chú ý, tỷ giá không chỉ vượt mốc 24.000 mà đã thiết lập những mặt bằng giá mới cao hơn nhiều so với các năm trước.
Giá đầu năm: ~25.480 VND (01/2025)
Giá hiện tại: 26.380 VND (05/1/2026)
Giá cao nhất: 25.060 VND (08/2025)
Giá trung bình: 25.860 VND
Giá thấp nhất: 23.430 VND (17/01/2023)
Lịch sử biến động tỷ giá USD/VND trong 12 tháng qua
Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) đã phát đi tín hiệu về việc chỉ có thể cắt giảm lãi suất tối đa 1 lần trong năm 2026 do áp lực từ chính sách thuế quan mới khiến lạm phát tại Mỹ dai dẳng hơn dự kiến. Điều này khiến chỉ số DXY khó có thể giảm sâu, tiếp tục duy trì sức ép lên các đồng tiền mới nổi, trong đó có Việt Nam Đồng.
SBV đang đứng trước áp lực phải tăng lãi suất tái cấp vốn (có thể tăng thêm 50-75 điểm cơ bản vào Q2/2026) để thu hẹp chênh lệch lãi suất USD-VND. Dòng vốn FDI và kiều hối vẫn là "bệ đỡ" quan trọng giúp tỷ giá không rơi vào trạng thái mất kiểm soát dù chịu áp lực lớn.
3. Hướng dẫn quy đổi tiền Đô la sang tiền Việt Nam
Việc quy đổi ngoại tệ rất quan trọng không chỉ với những người cần đổi tiền để đi du học mà còn vô cùng cần thiết với những nhà đầu tư ngoại hối và giao thương quốc tế bởi nếu không nắm rõ tỷ giá và cách quy đổi sẽ khó có thể thu về lợi nhuận, thậm chí còn thua lỗ.
Để quy đổi giá trị giữa tiền Việt Nam và tiền Đô la Mỹ các bạn cần phân biệt rõ tỷ giá trung tâm do Ngân hàng Nhà nước quy định, tỷ giá các ngân hàng thương mại mua vào và bán ra để tránh nhầm lẫn.

Nắm rõ cách đổi tiền USD sang VND rất có lợi với những nhà kinh doanh
- Giá mua chính là giá mà ngân hàng mua vào
- Giá bán là giá do ngân hàng bán ra.
- Tỷ giá trung tâm là giá do Ngân hàng Nhà nước (SBV) ban hành, các ngân hàng thương mại cần phải căn cứ vào tỷ giá này để đưa ra tỷ giá cho mình sao cho vừa đảm bảo tuân theo pháp luật, vừa tăng sức cạnh tranh với các ngân hàng khác.
Khi biết cách quy đổi giá trị ngoại tệ, bạn cần đổi tiền ở nơi uy tín, đảm bảo tuân thủ pháp luật và có lợi nhất. Cách an toàn nhất là đổi tiền tại ngân hàng. USD có thể đổi ở hầu hết các ngân hàng thương mại tại Việt Nam bởi đây là đồng tiền được giao dịch phổ biến nhất trên thế giới.
Ngoài ra, có thể đổi USD sang VND tại các quầy đổi ngoại tệ tại sân bay hoặc những cửa hàng vàng bạc, đơn vị thu đổi ngoại tệ được cấp phép.

Sử dụng tính năng chuyển đổi ngoại tệ để quy 300 USD ra giá trị mới nhất
Một cách đơn giản và chính xác nhất để quy đổi 300 Đô la sang tiền Việt là sử dụng tính năng chuyển đổi giá trị ngoại tệ tại TOPI. Chỉ cần nhập số tiền cần quy đổi là có thể biết được giá trị quy sang tiền Việt theo tỷ giá mới nhất do ngân hàng Vietcombank cung cấp.
Bên cạnh đó, có thể xem tỷ giá mua vào theo phương thức tiền mặt hoặc chuyển khoản và giá bán ra mới nhất, theo dõi biểu đồ tỷ giá USD trong vòng 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng, 12 tháng hoặc toàn bộ thời gian.
Hãy theo dõi TOPI để biết tỷ giá ngoại tệ biến động cùng những phương pháp đầu tư an toàn, hiệu quả nhất.

