Trong bối cảnh nền kinh tế đặt mục tiêu tăng trưởng hai con số cho giai đoạn 2026 - 2030, câu chuyện về vốn không còn nằm ở số lượng. Điểm nghẽn thực sự nằm ở khả năng hấp thụ, tính minh bạch của doanh nghiệp và một hệ sinh thái tài chính đủ sâu để kết nối dòng tiền đến đúng địa chỉ.
I, Những con số "biết nói" về nghịch lý thừa vốn
Tại Diễn đàn Đầu tư Việt Nam 2026 (VIF 2026), chuyên gia kinh tế TS. Nguyễn Minh Cường nhận định Việt Nam từ lâu đã là một trong những điểm đến hấp dẫn của dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI) dù trước đây chưa từng có trung tâm tài chính quốc tế. Từ giai đoạn mở cửa kinh tế, Việt Nam đã vươn lên trở thành một trong những trung tâm thu hút vốn FDI hàng đầu thế giới.
Tuy nhiên, hiện nay, dòng vốn có thể ra vào nhưng ở mức độ giới hạn. Năm 2018, phần vốn chưa giải ngân lên tới 20 tỷ USD. Trong 5 năm, Việt Nam đã huy động được nguồn vốn hàng chục tỷ USD thông qua trái phiếu doanh nghiệp. Do đó, vấn đề không nằm ở thiếu vốn mà là chưa sử dụng hết hoặc chưa huy động, phân bổ hiệu quả nguồn vốn.
Nhìn vào các chỉ số vĩ mô năm 2025, tăng trưởng GDP đạt 8,02% và tổng khối lượng huy động vốn trên thị trường đạt mức kỷ lục 1,15 triệu tỷ đồng. Tuy nhiên, trước yêu cầu của kỷ nguyên mới, nhu cầu vốn cho các dự án hạ tầng chiến lược như kết nối Bắc – Nam và các dự án liên vùng là cực kỳ lớn. Tại hội thảo "Huy động hiệu quả nguồn vốn, phục vụ mục tiêu tăng trưởng hai con số," (diễn ra vào chiều ngày 12/3/2026), Thứ trưởng Bộ Tài chính Nguyễn Đức Chi khẳng định, trong giai đoạn 2026 - 2030, mục tiêu huy động tổng vốn đầu tư toàn xã hội đạt khoảng 40% GDP là con số tham vọng, nhưng hoàn toàn khả thi nếu Việt Nam khơi thông được các nguồn lực tiềm ẩn.

Thứ trưởng Bộ Tài chính Nguyễn Đức Chi
Max-F. Scheichenost - nhà sáng lập và giám đốc điều hành của quỹ NGF Partner, người từng làm việc trực tiếp với nhiều doanh nghiệp nước ta đã chia sẻ góc nhìn về những điểm nghẽn lớn của thị trường vốn Việt Nam, từ khoảng trống tài chính đến cơ hội nâng cấp nhóm doanh nghiệp “kẹt giữa” thành các mục tiêu đầu tư hấp dẫn. Xét ở góc độ vĩ mô, Việt Nam là một trong những thị trường hấp dẫn nhất khu vực với quy mô dân số khoảng 100 triệu người, độ tuổi trung bình khoảng 32, tầng lớp trung lưu đang tăng nhanh và tiêu dùng nội địa ngày càng đóng vai trò lớn bên cạnh xuất khẩu. Đây là nền tảng rất tốt cho tăng trưởng dài hạn.
Việt Nam hiện có khoảng một triệu doanh nghiệp đăng ký, nhưng phần lớn trong số này chưa đạt mức “sẵn sàng về mặt thể chế”, tức là chưa đạt các điều kiện tiêu chuẩn để nhận vốn từ các nhà đầu tư tổ chức quốc tế. Nghịch lý nằm ở chỗ: trong khi dòng tiền chực chờ đầu tư, thì chỉ có khoảng 11% doanh nghiệp vừa, nhỏ và siêu nhỏ (MSME) tiếp cận được nguồn vốn phù hợp. Khoảng trống tài chính cho khu vực này ước tính lên tới 24 tỷ USD. Do đó dòng vốn không thể đi trực tiếp vào doanh nghiệp, mà phải đi qua các quỹ trung gian, nơi họ thực hiện phần “dọn dẹp” và chuẩn hóa trước.
Tìm hiểu thêm:
- Một sai lầm tài chính có thể khiến bạn trả giá 5 - 10 năm
- Bí quyết để có cuộc sống tốt đẹp hơn theo Warren Buffett
II, Việt Nam không thiếu vốn, vậy thiếu gì?
1, Thiếu cơ chế hiệu quả để đưa vốn vào các dự án dài hạn
Việt Nam không hẳn thiếu vốn mà thiếu cấu trúc hấp thụ vốn, cụ thể là thiếu các cơ chế hiệu quả để đưa vốn vào các dự án sản xuất, kinh doanh dài hạn thay vì chỉ tập trung ngắn hạn. Thị trường vốn (như trái phiếu, chứng khoán) chưa đủ độ sâu, minh bạch và thiếu hệ sinh thái hoàn chỉnh để kết nối các dòng vốn dài hạn.

Max-F. Scheichenost, nhà sáng lập và giám đốc điều hành của quỹ NGF Partner
- Thiếu cấu trúc hấp thụ vốn phù hợp: Hệ thống tài chính chủ yếu dựa vào ngân hàng, thiếu các công cụ vốn dài hạn và các tổ chức trung gian tài chính đa dạng.
- Thị trường vốn chưa sâu và thiếu minh bạch: Thị trường trái phiếu và chứng khoán còn non trẻ, cần cải thiện về tính minh bạch và chuẩn hóa để thu hút nhà đầu tư, nhất là các quỹ đầu tư dài hạn.
- Thiếu dự án chất lượng cao: Vốn tồn đọng hoặc chưa hiệu quả do thiếu các dự án đầu tư có khả năng sinh lời bền vững, quy mô lớn, đặc biệt trong các ngành công nghệ cao hoặc cơ sở hạ tầng chiến lược.
- Hệ sinh thái hỗ trợ yếu: Thiếu cơ chế rõ ràng về IPO, chuyển nhượng hoặc tái tài trợ (refinancing) để nhà đầu tư có "cửa ra" an toàn và hiệu quả.
Theo các chuyên gia, thay vì chỉ tìm vốn, Việt Nam cần tập trung xây dựng thị trường tài chính minh bạch, phát triển các công cụ vốn mới và chuẩn hóa hệ thống để dòng vốn chảy đúng vào các lĩnh vực kinh tế thực
2, Thiếu sự sẵn sàng từ các doanh nghiệp
Theo ông Max-F. Scheichenost, điểm nghẽn lớn nhất không phải là thiếu cơ hội, mà là sự thiếu hụt các doanh nghiệp "sẵn sàng về mặt thể chế".
- Nhóm "Golden Middle" bị bỏ rơi: Hàng chục ngàn doanh nghiệp có doanh thu 5 - 10 triệu USD đang rơi vào trạng thái "kẹt ở giữa". Họ quá lớn để nhận vốn mạo hiểm nhưng lại quá nhỏ, thiếu chuẩn hóa về quản trị và tài chính để lọt vào mắt xanh của các quỹ đầu tư tư nhân lớn.
- Thiếu minh bạch và chuẩn hóa: Nhiều doanh nghiệp vận hành hiệu quả nhưng chưa đáp ứng được các tiêu chuẩn quốc tế về báo cáo tài chính, quản trị rủi ro và số hóa. Điều này buộc các nhà đầu tư phải đóng vai trò "người dọn dẹp" – trực tiếp tham gia vận hành để tái cấu trúc – thay vì chỉ đơn thuần rót vốn.
3, Thiếu sự ăn khớp trong cấu trúc thị trường vốn
Ông Dương Thanh Tùng, Phó Tổng Giám đốc Deloitte Việt Nam, nhận định sắc sảo: Việt Nam đang thiếu một "cấu trúc hấp thụ vốn" dài hạn.
- Sự phụ thuộc quá lớn vào ngân hàng: Tỷ lệ tín dụng/GDP đã vượt ngưỡng 144%. Việc dùng vốn huy động ngắn hạn để cho vay trung và dài hạn đang tạo ra rủi ro hệ thống lớn, nhất là khi áp lực tỷ giá và lạm phát năm 2026 vẫn diễn biến phức tạp.
- Thị trường vốn chưa đủ "sâu": Các quỹ hưu trí, quỹ đầu tư chứng khoán chưa phát huy hết vai trò. Cơ chế thoái vốn (cửa ra) qua IPO hay thị trường thứ cấp còn nhiều rào cản, khiến dòng vốn quốc tế ngần ngại khi muốn "vào nhanh, ra an toàn".
- Hệ số ICOR cao: Hiệu quả sử dụng vốn của Việt Nam còn thấp. Mục tiêu giai đoạn 2026-2030 là phải giảm hệ số ICOR từ 6,3 xuống 4,8. Điều này đồng nghĩa với việc chúng ta phải học cách tạo ra nhiều giá trị hơn trên mỗi đồng vốn bỏ ra.

Cần có lộ trình khơi thông dòng vốn
III, Lộ trình khơi thông vốn: Từ ''xây tổ'' đến ''đón đại bàng''
Để giải quyết bài toán "thừa tiền nhưng thiếu chỗ tiêu", các chuyên gia đồng thuận rằng Việt Nam cần những bước đi chiến lược:
- Hình thành Trung tâm tài chính quốc tế: Việc xây dựng trung tâm tài chính tại TP.HCM và Đà Nẵng không chỉ là một quyết định hành chính, mà phải là "phòng thí nghiệm" cho việc tự do hóa tài chính, mở cửa dòng vốn và áp dụng các chuẩn mực quản trị toàn cầu.
- Nâng cấp nội lực doanh nghiệp: Thay vì chỉ tập trung vào mở rộng quy mô, doanh nghiệp cần tập trung vào tối ưu hóa vận hành, áp dụng ERP và minh bạch hóa dòng tiền để trở thành "mục tiêu đầu tư hấp dẫn".
- Hoàn thiện hệ sinh thái: Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tài khóa và tiền tệ để hướng dòng vốn vào các lĩnh vực sản xuất kinh doanh và hạ tầng chiến lược, thay vì chỉ tập trung vào bất động sản hay các kênh đầu cơ ngắn hạn.
Việt Nam đang đứng trước vận hội mới với nhu cầu vốn đầu tư toàn xã hội giai đoạn 2026 - 2030 lên tới 38,5 triệu tỷ đồng. Để đạt được mục tiêu này, "chìa khóa" không nằm ở việc in thêm tiền hay hạ lãi suất bằng mọi giá, mà nằm ở việc xây dựng một hệ thống dẫn vốn minh bạch, hiệu quả và một thế hệ doanh nghiệp đủ chuẩn để hấp thụ nguồn lực khổng lồ đó.
Nguồn tham khảo: Cafef, tienphong.vn, vietnambiz

