Facebook Topi

18/03/2026

Tiềm năng đầu tư trái phiếu doanh nghiệp trong năm 2026

Trái phiếu doanh nghiệp tiếp tục sôi động trong năm 2026 nhưng cũng phải trải qua một đợt sàng lọc. Tìm hiểu tiềm năng đầu tư trái phiếu doanh nghiệp năm 2026.

icon-fb
icon-x
icon-pinterest
icon-copy

Trái phiếu doanh nghiệp được xem là một hình thức đầu tư khá an toàn và bền vững. Năm 2025, quy mô thị trường trái phiếu doanh nghiệp đạt trên 1,4 triệu tỷ đồng và dự kiến sẽ tiếp tục sôi động trong năm 2026 nhờ vào nhu cầu vốn của các doanh nghiệp và môi trường kinh tế vĩ mô ổn định.

Trái phiếu doanh nghiệp là gì?

Trái phiếu doanh nghiệp là một loại chứng khoán do doanh nghiệp phát hành với mục đích huy động vốn. Trái phiếu doanh nghiệp có kỳ hạn từ 1 năm trở lên, xác nhận quyền và lợi ích của trái chủ (người sở hữu trái phiếu) đối với một phần nợ của doanh nghiệp.

Hiểu một cách đơn giản, người mua trái phiếu sẽ trở thành chủ nợ của doanh nghiệp, nhận lãi định kỳ và tiền gốc khi đáo hạn. Bất kể kết quả kinh doanh thế nào, khi đáo hạn, doanh nghiệp phải thanh toán đầy đủ gốc và lãi cho trái chủ.

Tiềm năng đầu tư trái phiếu doanh nghiệp

Trái phiếu doanh nghiệp được phát hành bởi các công ty đã có uy tín thương hiệu và tiềm lực tài chính

Xét về mức độ rủi ro, loại chứng khoán nợ này rủi ro hơn trái phiếu Chính Phủ và thấp hơn cổ phiếu. Nếu doanh nghiệp phá sản, người sở hữu trái phiếu được ưu tiên trả nợ trước người sở hữu cổ phiếu.

Trái phiếu doanh nghiệp có đặc điểm gì?

Trái phiếu doanh nghiệp là một hình thức đầu tư được đánh giá là tương đối an toàn. Các nhà đầu tư có thể cân bằng thêm trái phiếu trong danh mục của mình để bù lại cho các khoản đầu tư mạo hiểm có tính rủi ro cao. 

Trong quá trình đầu tư, họ sẽ có xu hướng lựa chọn mua thêm các khoản trái phiếu khác để việc đầu tư ít rủi ro cao hơn nhằm bảo vệ vốn tích lũy. 

Nhìn chung, trái phiếu doanh nghiệp có 4 điểm đặc trưng sau:

  • Bản chất là giấy xác nhận nợ của doanh nghiệp đối với người sở hữu trái phiếu.
  • Kỳ hạn: Thông thường từ 1 năm trở lên.
  • Lợi tức trái phiếu: Thường cao hơn lãi suất tiết kiệm ngân hàng, cố định hoặc thả nổi.
  • Mức độ rủi ro: Tương đối thấp, chỉ rủi ro hơn trái phiếu Chính phủ.

Không phải doanh nghiệp nào cũng có thể huy động vốn thông qua phát hành trái phiếu. Theo pháp luật, chỉ công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn được thành lập và hoạt động theo pháp luật Việt Nam được phát hành trái phiếu, công ty tư nhân thì không được.

Ưu điểm khi đầu tư vào trái phiếu doanh nghiệp

Trái phiếu doanh nghiệp là một công cụ đầu tư ngày càng phổ biến với nhiều nhà đầu tư, đặc biệt là trong bối cảnh lãi suất tiền gửi ngân hàng đang ở mức thấp.

Tiềm năng đầu tư trái phiếu doanh nghiệp

Trái phiếu doanh nghiệp có mức độ rủi ro thấp hơn so với cổ phiếu

So với các kênh đầu tư khác như cổ phiếu, trái phiếu doanh nghiệp mang đến một số lợi ích nổi bật sau:

1. Lợi nhuận ổn định: Trái phiếu doanh nghiệp thường có mức lãi suất cố định được xác định trước khi phát hành. Điều này giúp nhà đầu tư dự đoán được dòng thu nhập ổn định trong suốt thời hạn đầu tư, giảm thiểu rủi ro so với biến động giá của cổ phiếu.

Đầu tư trái phiếu doanh nghiệp cho lợi nhuận ổn định - TOPI

Đầu tư trái phiếu doanh nghiệp cho lợi nhuận ổn định

2. Mức độ an toàn cao: Trái phiếu doanh nghiệp thường được xếp hạng tín dụng bởi các công ty đánh giá uy tín như Moody's, S&P, Fitch. Xếp hạng tín dụng phản ánh khả năng thanh toán nợ của doanh nghiệp, giúp nhà đầu tư đánh giá mức độ rủi ro khi đầu tư.

3. Đa dạng hóa danh mục đầu tư: Trái phiếu doanh nghiệp có thể giúp đa dạng hóa danh mục đầu tư, giảm thiểu rủi ro so với việc tập trung đầu tư vào một kênh duy nhất như cổ phiếu.

4. Thanh khoản cao: Trái phiếu doanh nghiệp thường có tính thanh khoản cao, nghĩa là nhà đầu tư có thể dễ dàng mua bán trên thị trường thứ cấp khi cần thiết.

5. Cơ hội sinh lời tiềm năng: Bên cạnh lãi suất cố định, một số trái phiếu doanh nghiệp còn có điều khoản thanh toán bổ sung như lãi suất thả nổi, quyền chọn chuyển đổi thành cổ phiếu, giúp nhà đầu tư có cơ hội sinh lời cao hơn nếu doanh nghiệp hoạt động hiệu quả.

Theo đánh giá của các chuyên gia, thị trường TPDN Việt Nam còn nhiều tiềm năng phát triển trong những năm tới, với những lý do sau:

  • Nền kinh tế Việt Nam đang trong giai đoạn phát triển: Nhu cầu huy động vốn của các doanh nghiệp ngày càng cao, trong khi nguồn vốn tín dụng từ ngân hàng đang dần hạn chế. Do đó, TPDN được xem là kênh huy động vốn hiệu quả cho các doanh nghiệp.
  • Cơ sở pháp lý ngày càng hoàn thiện: Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản pháp luật nhằm hỗ trợ và phát triển thị trường TPDN, tạo môi trường đầu tư an toàn và minh bạch cho nhà đầu tư.
  • Nhận thức của nhà đầu tư ngày càng nâng cao: Nhà đầu tư Việt Nam ngày càng quan tâm đến các kênh đầu tư phi truyền thống như TPDN, với mong muốn đa dạng hóa danh mục đầu tư và tìm kiếm lợi nhuận ổn định.

Các loại trái phiếu doanh nghiệp

Về cơ bản, trái phiếu doanh nghiệp sẽ được chia thành 2 loại: Trái phiếu niêm yết và trái phiếu OTC (phi tập trung, chưa niêm yết).

Trái phiếu niêm yết

Đây là loại trái phiếu được đăng ký tại Trung tâm lưu ký chứng khoán và được giao dịch rộng khắp trên các sàn HNX và HSX. Các quá trình giao dịch này đều dựa theo quy định chung của sở Giao dịch Chứng khoán.

Trái phiếu OTC

Trái phiếu này còn được gọi là trái phiếu phi tập trung. Nó được thực hiện giao dịch trên thị trường OTC. Các giao dịch này sẽ không bị ràng buộc bởi những chính sách pháp lý mà nó sẽ dựa trên các thỏa thuận về mua bán giữa các nhà đầu tư.

Ngoài ra, trái phiếu doanh nghiệp còn được phân loại theo cách thức xác định lãi suất và hình thức đảm bảo thanh toán, thời gian đáo hạn, ngành nghề kinh doanh, mục đích sử dụng vốn huy động…

Trái phiếu là một loại chứng khoán nợ của doanh nghiệp - TOPI

Trái phiếu là một loại chứng khoán nợ của doanh nghiệp

Phân loại theo cách thức xác định lãi suất

  • Trái phiếu lãi suất cố định: Đây là loại trái phiếu phổ biến nhất, với mức lãi suất được xác định trước và cố định trong suốt thời hạn trái phiếu.
  • Trái phiếu lãi suất thả nổi: Mức lãi suất của loại trái phiếu này biến động theo lãi suất thị trường, thường được tham chiếu theo lãi suất huy động kỳ hạn 1 tháng, 3 tháng hoặc 6 tháng của ngân hàng.
  • Trái phiếu lãi suất kết hợp: Loại trái phiếu này có mức lãi suất được xác định theo một tỷ lệ cố định và một tỷ lệ biến động theo lãi suất thị trường.

Phân loại theo hình thức đảm bảo thanh toán:

  • Trái phiếu không có bảo đảm: Loại trái phiếu này không có tài sản đảm bảo thanh toán, do đó nhà đầu tư sẽ chịu rủi ro cao hơn nếu doanh nghiệp phát hành trái phiếu vỡ nợ.
  • Trái phiếu có bảo đảm bằng tài sản: Loại trái phiếu này được đảm bảo bằng tài sản cụ thể của doanh nghiệp, chẳng hạn như nhà máy, đất đai, thiết bị,... Nếu doanh nghiệp vỡ nợ, nhà đầu tư có thể được thanh toán bằng tài sản đảm bảo.
  • Trái phiếu có bảo đảm bằng bảo lãnh: Loại trái phiếu này được bảo lãnh thanh toán bởi một tổ chức tín dụng hoặc công ty bảo hiểm uy tín. Nếu doanh nghiệp vỡ nợ, tổ chức bảo lãnh sẽ có trách nhiệm thanh toán cho nhà đầu tư.

Ngoài ra, trái phiếu doanh nghiệp còn được phân loại theo thời hạn đáo hạn, ngành nghề kinh doanh của doanh nghiệp phát hành, mục đích sử dụng vốn huy động,...

Doanh nghiệp phát hành trái phiếu như thế nào?

Khi cần huy động vốn dài hạn mà không bị pha loãng quyền sở hữu, doanh nghiệp sẽ phát hành trái phiếu theo mệnh giá dưới sự bảo lãnh của ngân hàng đầu tư.

Tiềm năng đầu tư trái phiếu doanh nghiệp

Doanh nghiệp phát hành trái phiếu để để huy động vốn dài hạn

Có hai hình thức phát hành trái phiếu là:

  • Chào bán rộng rãi ra công chúng: Với kênh này, trái phiếu được chào bán rộng rãi trên các phương tiện truyền thông, thông qua Sở Giao dịch Chứng khoán (HOSE, HNX). Cách này giúp doanh nghiệp huy động lượng vốn lớn và tăng độ nhận diện thương hiệu nhưng thủ tục phức tạp, tốn kém chi phí. Chỉ doanh nghiệp đáp ứng đủ tiêu chuẩn niêm yết mới có thể phát hành công khai.
  • Phát hành riêng lẻ: Doanh nghiệp chỉ chào bán trái phiếu cho một số nhà đầu tư nhất định như các tổ chức tài chính, quỹ đầu tư, công ty bảo hiểm. Huy động vốn qua kênh này tuy có hạn chế, khó tiếp cận nhiều nhà đầu tư nhưng thủ tục lại đơn giản, nhanh chóng, chi phí thấp.

Quy trình bán trái phiếu doanh nghiệp

  1. Doanh nghiệp lập hồ sơ phát hành trái phiếu: Hồ sơ bao gồm thông tin về doanh nghiệp, tình hình tài chính, dự án đầu tư sử dụng vốn huy động, điều khoản trái phiếu,...
  2. Doanh nghiệp trình hồ sơ lên Ủy ban Chứng khoán Nhà nước để xin phê duyệt.
  3. Sau khi được phê duyệt, doanh nghiệp lựa chọn kênh phát hành (riêng lẻ hoặc công khai).
  4. Nếu phát hành riêng lẻ: Doanh nghiệp tự chào bán trái phiếu cho các nhà đầu tư.
  • Nếu phát hành công khai: Doanh nghiệp lựa chọn công ty chứng khoán làm đại lý phát hành, thực hiện các thủ tục niêm yết trái phiếu trên sàn giao dịch.
  1. Nhà đầu tư mua trái phiếu thông qua đại lý phát hành hoặc trên sàn giao dịch.
  2. Doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ thanh toán lãi suất và gốc trái phiếu cho nhà đầu tư theo đúng hợp đồng.

Doanh nghiệp phát hành trái phiếu với mục đích gì?

Trái phiếu doanh nghiệp là một hoạt động huy động vốn bằng nợ. Chúng được nhiều công ty lựa chọn để cùng với nguồn vốn chủ sở hữu, vốn ngân hàng và hạn mức tín dụng. 

Số tiền thu được từ hình thức phát hành trái phiếu sẽ được sử dụng cho một dự án cụ thể nào đó mà công ty đang muốn thực hiện. Phát hành trái phiếu sẽ không dẫn đến việc người quản trị mất quyền kiểm soát hay mất vốn cổ phần nào ở công ty. Nếu công ty đó có tiềm năng về tài chính, có uy tín thương hiệu thì có thể phát hành trái phiếu với tỷ lệ lãi suất thấp ra công chúng.

1. Huy động vốn: Đây là lý do phổ biến nhất để các công ty phát hành trái phiếu. Khi phát hành trái phiếu, công ty có thể huy động vốn từ các nhà đầu tư để tài trợ cho các hoạt động kinh doanh, đầu tư vào các dự án mới, mở rộng quy mô hoạt động,...

2. Giảm bớt gánh nặng tài chính: So với vay ngân hàng, vay vốn bằng hình thức phát hành trái phiếu có thể giúp công ty giảm bớt gánh nặng tài chính do lãi suất trái phiếu thường thấp hơn lãi suất vay ngân hàng. Ngoài ra, trái phiếu thường có thời hạn dài hơn so với khoản vay ngân hàng, giúp công ty có thêm thời gian để trả nợ.

Trái phiếu giúp giảm gánh nặng tài chính cho doanh nghiệp - TOPI

Trái phiếu giúp giảm gánh nặng tài chính cho doanh nghiệp

3. Tăng tính minh bạch: Khi phát hành trái phiếu, công ty buộc phải công bố thông tin tài chính của mình cho các nhà đầu tư. Điều này giúp tăng tính minh bạch và uy tín của công ty.

4. Tăng tính linh hoạt: Trái phiếu có thể được cấu trúc theo nhiều cách khác nhau để đáp ứng nhu cầu cụ thể của công ty và nhà đầu tư. Ví dụ, công ty có thể phát hành trái phiếu có lãi suất cố định, lãi suất thả nổi, hoặc lãi suất kết hợp.

5. Tiếp cận nhiều nhà đầu tư: Phát hành trái phiếu giúp công ty có thể tiếp cận nhiều nhà đầu tư hơn so với vay vốn từ ngân hàng. Điều này có thể giúp công ty huy động được nhiều vốn hơn và đa dạng hóa nguồn vốn.

Ngoài ra, việc phát hành trái phiếu cũng có thể mang lại một số lợi ích khác cho công ty, chẳng hạn như:

  • Tăng cường vị thế cạnh tranh: Khi có nguồn vốn dồi dào, công ty có thể đầu tư vào các công nghệ mới, phát triển sản phẩm mới, và mở rộng thị trường, từ đó tăng cường vị thế cạnh tranh trên thị trường.
  • Nâng cao hình ảnh công ty: Phát hành trái phiếu thành công có thể giúp nâng cao hình ảnh công ty trong mắt các nhà đầu tư, đối tác và khách hàng.

Phân biệt cổ phiếu và trái phiếu doanh nghiệp

Trái phiếu doanh nghiệp và cổ phiếu giống và khác nhau như thế nào?

Điểm giống nhau: Đều là loại chứng khoán giúp doanh nghiệp huy động vốn

Điểm khác nhau cơ bản nhất là nghĩa vụ nợ. Trái phiếu doanh nghiệp là công cụ nợ (nhà đầu tư cho doanh nghiệp vay tiền), ngược lại, cổ phiếu là công cụ vốn (nhà đầu tư sở hữu một phần doanh nghiệp).

Khác biệt về thu nhập: Lãi suất trái phiếu là cố định (hoặc thả nổi, tùy theo cam kết ban đầu), dù kết quả kinh doanh ra sao, doanh nghiệp vẫn phải thanh toán đúng hạn. Lợi nhuận của cổ phiếu (cổ tức) không cố định, có thể có hoặc không có, phụ thuộc vào kết quả kinh doanh.

Khác biệt về mức độ rủi ro, cổ phiếu có rủi ro cao hơn, dễ thua lỗ, mất vốn hơn, Trong trường hợp doanh nghiệp phá sản thì trái chủ sẽ được ưu tiên trả nợ trước cổ đông.

Khác biệt về quyền quản lý doanh nghiệp: Trái chủ không có quyền tham gia điều hành công ty còn cổ đông thì có quyền tham gia Đại Hội đồng cổ đông, có quyền biểu quyết.

Xét về thời hạn, trái phiếu doanh nghiệp có thời hạn cụ thể còn cổ phiếu thì không.

Khác biệt về chủ thể phát hành: Công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn có quyền phát hành trái phiếu nhưng chỉ có công ty cổ phần được phát hành cổ phiếu.

Tiềm năng đầu tư trái phiếu doanh nghiệp

Phân biệt trái phiếu và cổ phiếu

Tóm lại, trái phiếu phù hợp nhà đầu tư ưa an toàn, muốn dòng tiền đều đặn, rủi ro thấp, cổ phiếu phù hợp nhà đầu tư chấp nhận rủi ro, kỳ vọng lợi nhuận cao từ sự tăng trưởng của doanh nghiệp

Phân biệt cổ phiếu và trái phiếu doanh nghiệp

Sau giai đoạn phục hồi ấn tượng, thị trường trái phiếu doanh nghiệp năm 2026 được dự báo sẽ bước vào chu kỳ tăng trưởng mới. Tuy nhiên, đây không còn là sự bùng nổ "đại trà" mà là một giai đoạn sàng lọc khắt khe, nơi sự minh bạch và hồ sơ tín nhiệm trở thành "giấy thông hành" duy nhất cho doanh nghiệp.

Tiềm năng đầu tư trái phiếu doanh nghiệp năm 2026 - TOPI

Tiềm năng đầu tư trái phiếu doanh nghiệp năm 2026

Các tổ chức xếp hạng tín nhiệm như VIS Rating và FiinRatings đồng loạt đưa ra kịch bản lạc quan, dự báo giá trị phát hành mới sẽ tăng trưởng từ 15% đến 24%, đưa quy mô phát hành có thể tiệm cận mốc 800.000 tỷ đồng. Động lực chính đến từ hai phía:

  • Nhu cầu đảo nợ và cơ cấu lại kỳ hạn của nhóm Bất động sản vẫn hiện hữu khi các doanh nghiệp này nỗ lực đưa dự án vào vận hành thực tế.
  • Trong bối cảnh các ngân hàng thương mại siết chặt tiêu chuẩn cho vay theo lộ trình Basel III, trái phiếu trở thành kênh huy động vốn trung và dài hạn đầy hấp dẫn.

Ngân hàng và Bất động sản vẫn duy trì vị thế chủ đạo, nhưng thị trường trái phiếu sẽ đa dạng hơn với sự xuất hiện của các "tân binh" chất lượng:

  • Các dự án logistics, năng lượng tái tạo và hạ tầng giao thông sẽ đẩy mạnh phát hành trái phiếu nhờ đặc thù dòng tiền dài hạn ổn định, phù hợp với khẩu vị của các quỹ đầu tư.
  • Trái phiếu xanh (ESG) đang dần trở thành xu hướng bắt buộc khi các doanh nghiệp sản xuất, xuất khẩu muốn tiếp cận dòng vốn ngoại và các ưu đãi tài chính xanh.

Theo Nghị định 245/2025/NĐ-CP, tổ chức phát hành hoặc trái phiếu đăng ký chào bán phải được xếp hạng tín nhiệm bởi tổ chức xếp hạng tín nhiệm độc lập. Bên cạnh đó, việc siết chặt quy định về tỷ lệ nợ phải trả không quá 5 lần vốn chủ sở hữu và mục đích sử dụng vốn minh bạch sẽ giúp giảm thiểu rủi ro hệ thống, ngăn chặn tình trạng đòn bẩy quá mức của giai đoạn trước.

Năm 2026, thị trường thứ cấp được kỳ vọng sẽ sôi động hơn với giá trị giao dịch bình quân ngày có thể vượt mức 6.000 tỷ đồng. Việc vận hành hệ thống giao dịch tập trung không chỉ giúp nhà đầu tư dễ dàng thoái vốn khi cần thiết mà còn tạo ra một "đường cong lãi suất" chuẩn làm tham chiếu cho toàn thị trường. Đây là điều kiện tiên quyết để thu hút các định chế tài chính lớn và các quỹ nợ quốc tế tham gia sâu hơn vào thị trường Việt Nam.

Chiến lược đầu tư trên thị trường trái phiếu doanh nghiệp năm 2026

Có thể nói, trong năm nay, thị trường sẽ chứng kiến sự phân hóa rõ rệt: Những doanh nghiệp có nội lực tốt, dự án pháp lý sạch và minh bạch thông tin sẽ huy động được nguồn vốn rẻ; ngược lại, các doanh nghiệp "thâm dụng" đòn bẩy và thiếu minh bạch sẽ dần bị đào thải khỏi cuộc chơi.

Thẩm định tín dụng doanh nghiệp trước khi đầu tư - TOPI

Thẩm định tín dụng doanh nghiệp trước khi đầu tư

Do đó, chiến lược chủ đạo trong năm 2026 chính là: Dựa vào xếp hạng tín nhiệm và minh bạch thông tin. Để “sống sót”, nhà đầu tư cá nhân tránh chỉ nhìn vào lời hứa lãi suất mà cần thẩm định tín nhiệm của doanh nghiệp phát hành. Các hạng tín nhiệm bao gồm:

  • Hạng A (A, AA, AAA): Khả năng thanh toán vượt trội, phù hợp làm danh mục lõi.
  • Hạng B & C: Rủi ro cao hơn, chỉ nên tham gia với tỷ trọng nhỏ nếu có tài sản đảm bảo cực kỳ chất lượng.
  • Hạng D: Nhóm đang có vấn đề thanh toán, cần tuyệt đối tránh.

Trước khi giải ngân, nhà đầu tư cần thực hiện kiểm tra 3 chỉ số bất biến:

  1. Hệ số thanh toán hiện hành > 1: Đảm bảo doanh nghiệp đủ tài sản ngắn hạn để trả nợ đến hạn.
  2. Đòn bẩy tài chính: Nợ phải trả không vượt quá 5 lần vốn chủ sở hữu (theo định hướng pháp lý mới) và không cao hơn mức trung bình ngành.
  3. Tài sản đảm bảo: Phải được định giá độc lập bởi các đơn vị uy tín, thay vì tin vào con số tự công bố của doanh nghiệp.

Với độ phức tạp ngày càng tăng, việc đầu tư thông qua Quỹ mở trái phiếu là lựa chọn thông minh. Các quỹ này mang lại 3 lợi thế mà nhà đầu tư cá nhân khó tự thực hiện:

  • Năng lực thẩm định chuyên sâu và định giá trái phiếu hàng ngày.
  • Đa dạng hóa danh mục (một chứng chỉ quỹ có thể đại diện cho hàng chục lô trái phiếu khác nhau).
  • Lợi thế về quy mô khi xử lý tài sản đảm bảo nếu có biến cố xảy ra.

Trên đây là những thông tin cơ bản về trái phiếu doanh nghiệp và những điểm để phân biệt giữa trái phiếu và cổ phiếu. Hy vọng rằng, thông qua bài viết này các nhà đầu tư đang tìm hiểu sẽ biết được rõ hơn về trái phiếu doanh nghiệp và cách phân loại chúng. Chúc cho các nhà đầu tư luôn sáng suốt và lựa chọn chính xác danh mục đầu tư của mình để đạt được mục tiêu tài chính trong tương lai

icon-profile

Bài viết này được viết bởi chuyên gia

Ông: L.V.Thành - Chuyên gia tài chính TOPI

Bài viết liên quan

logo-topi-white

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VAM

Số ĐKKD: 0109662393

Địa chỉ liên lạc: Tầng 3, Tháp Văn phòng quốc tế Hòa Bình, 106 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Ông Hồ Anh Tuấn

Quét mã QR để tải ứng dụng TOPI

icon-messenger
float-icon